freedom to bear arms

Định nghĩa

Danh từ: Quyền được mang khí.

"Freedom to bear arms" một cụm danh từ chỉ quyền hợp pháp của một cá nhân được sở hữu mang theo khí, thường được bảo vệ bởi hiến pháp của một quốc gia. Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong bối cảnh nước Mỹ, nơi được quy định trong Tu chính án thứ hai của Hiến pháp Hoa Kỳ. Quyền này thường được hiểu cho phép công dân sử dụng khí để tự vệ, săn bắn hoặc tham gia vào lực lượng dân quân.

dụ sử dụng
  • (Tu chính án thứ hai đảm bảo quyền được mang khí cho công dân Mỹ.)
  • (Các cuộc tranh luận về quyền được mang khí thường xoay quanh vấn đề an toàn công cộng quyền cá nhân.)
  • (Nhiều quốc gia luật nghiêm ngặt hạn chế quyền được mang khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To exercise the freedom to bear arms": thực thi quyền được mang khí.

    • Citizens who exercise the freedom to bear arms must follow strict licensing procedures. (Công dân thực thi quyền được mang khí phải tuân theo các thủ tục cấp phép nghiêm ngặt.)
  • "To restrict the freedom to bear arms": hạn chế quyền được mang khí.

    • Some lawmakers propose to restrict the freedom to bear arms through background checks. (Một số nhà lập pháp đề xuất hạn chế quyền được mang khí thông qua kiểm tra lý lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Right to bear arms (danh từ): quyền mang khí (cách diễn đạt tương tự, thường dùng thay thế).

    • The right to bear arms is a controversial topic in modern politics. (Quyền mang khí một chủ đề gây tranh cãi trong chính trị hiện đại.)
  • Gun rights (danh từ): quyền sở hữu súng (một khía cạnh cụ thể hơn của quyền mang khí).

    • Gun rights advocates argue that the freedom to bear arms deters crime. (Những người ủng hộ quyền sở hữu súng cho rằng quyền được mang khí ngăn chặn tội phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Right to keep and bear arms: quyền giữ mang khí (một cụm từ trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn bản pháp ).
  • Second Amendment rights: quyền theo Tu chính án thứ hai (chỉ quyền mang khí trong bối cảnh nước Mỹ).
Thành ngữ liên quan
  • "A well-regulated militia": một lực lượng dân quân được quản lý tốt (cụm từ trong Tu chính án thứ hai, thường được trích dẫn khi thảo luận về quyền mang khí).
    • The phrase "a well-regulated militia" is part of the Second Amendment's justification for the freedom to bear arms. (Cụm từ "một lực lượng dân quân được quản lý tốt" một phần trong lời biện minh của Tu chính án thứ hai cho quyền được mang khí.)